automatic pilot

automatic pilot

The pilot engages the automatic pilot during the long flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị lái tự động: Một thiết bị dẫn đường tự động giữ cho tàu thủy, máy bay hoặc tàu vũ trụ đi theo một lộ trình ổn định không cần sự can thiệp liên tục của con người.
    • Trạng thái tự động, vô thức: Một trạng thái nhận thức trong đó bạn hành động không sự tự nhận thức, thường khi làm việc quen thuộc một cách máy móc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thiết bị:
    • The pilot engaged the automatic pilot during the long flight. (Phi công đã kích hoạt thiết bị lái tự động trong chuyến bay dài.)
    • Modern ships are equipped with advanced automatic pilot systems. (Tàu thủy hiện đại được trang bị hệ thống lái tự động tiên tiến.)
  • Nghĩa trạng thái:
    • She went about her chores on automatic pilot, not thinking about what she was doing. ( ấy làm việc nhà một cách máy móc, không suy nghĩ về những mình đang làm.)
    • Too much of the writing seems to have been done on automatic pilot. (Phần lớn bài viết dường như được viết một cáchthức.)
    • He talked and she dozed, and my mind went on automatic pilot. (Anh ấy nói ấy ngủ gật, còn tâm trí tôi thì trôi vào trạng thái tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on automatic pilot": ở trong trạng thái làm việc máy móc, không ý thức.
    • After working for 12 hours, I was on automatic pilot. (Sau khi làm việc 12 tiếng, tôitrong trạng thái máy móc.)
  • "to go on automatic pilot": chuyển sang trạng thái tự động (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The aircraft went on automatic pilot after the system was activated. (Máy bay chuyển sang chế độ lái tự động sau khi hệ thống được kích hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Autopilot (n): dạng rút gọn thông dụng của "automatic pilot", thường dùng trong cả nghĩa đen bóng.
    • The car's autopilot feature helps with highway driving. (Tính năng lái tự động của xe giúp ích cho việc lái trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-driving system: hệ thống tự lái (nghĩa thiết bị).
  • Rote: máy móc, theo thói quen (nghĩa trạng thái).
    • She performed the task by rote, on automatic pilot. ( ấy thực hiện nhiệm vụ một cách máy móc.)
Các cụm từ liên quan
  • Switch to automatic pilot: chuyển sang chế độ lái tự động.
    • The captain decided to switch to automatic pilot during the storm. ( trưởng quyết định chuyển sang chế độ lái tự động trong cơn bão.)
  • Run on automatic pilot: hoạt độngchế độ tự động.
    • The factory runs on automatic pilot most of the time. (Nhà máy hoạt độngchế độ tự động hầu hết thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • On autopilot: tương tự "on automatic pilot", chỉ trạng thái làm việcthức.
    • He drove home on autopilot, not remembering the journey. (Anh ấy lái xe về nhà một cáchthức, không nhớ về hành trình.)